Đánh giá thẻ KAST — phí, hạn mức và điều kiện hoàn tiền
KAST là thẻ trả trước lưu ký cho phép chi tiêu stablecoin như USDC, USDT, USDe tại cửa hàng Visa. Chúng tôi xếp nó vào thẻ chuyên hoàn tiền trả bằng USD.
Tính đến 11/10/2026 · Nguồn: thông tin thành viên chính thức của KAST, đánh giá công khai 2026

Các hạng KAST
← Vuốt ngang để xem bảng →
| Mục | Standard | Premium | Private |
|---|---|---|---|
| Phí năm | 0 | 1.000 USD | 10.000 USD |
| Hoàn tiền USD | 1,5% | 2% | 3% |
| Chi tiêu được tính/tháng | 2.000 USD | 10.000 USD | 40.000–50.000 USD (cần kiểm tra) |
| Hoàn tối đa/tháng | 30 USD | 200 USD | khoảng 1.200–1.500 USD |
| KAST Points | Không | 1% | 2% |
Phí và hạn mức
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Phí tỷ giá | USD 0% · ngoài USD 0,5–1,75% |
| ATM | 3 USD + 2% · 250 USD/lần · 750 USD/24 giờ (3 lần) |
| Hạn mức giao dịch, nạp, số dư | Quảng bá không giới hạn (có thể có kiểm soát) |
| Thẻ vật lý | Standard phí gửi khoảng 40 USD |
| Phí không hoạt động | 1 USD/tháng sau 12 tháng không dùng |
| Thanh toán di động | Apple Pay · Google Pay |
| Lưu ký | Số dư USD lưu ký |
Ưu điểm và lưu ý
Ưu điểm
Điểm mạnh kiểm chứng được
- Hoàn tiền bằng USD, không phải token biến động.
- Hạng cơ bản không phí năm, không staking.
- Không phí tỷ giá khi thanh toán USD.
- Không đặt hạn mức giao dịch công khai.
Lưu ý
Tính trước khi quyết định
- Standard chỉ hoàn trên 2.000 USD đầu mỗi tháng.
- Tỷ lệ cao cần phí năm lớn; Premium chỉ hòa vốn khi chi trên khoảng 4.200 USD/tháng.
- Phí tỷ giá khi thanh toán KRW bù trừ phần lớn hoàn tiền.
- Chênh lệch bán khi nạp coin biến động; phí ATM khá cao.
- Hoàn tiền được cho là chỉ dùng để chi tiêu bằng thẻ trong ứng dụng.
Các bước đăng ký thường gặp
Chi tiết khác nhau theo quốc gia và thời điểm.
- Cài ứng dụng và đăng ký
- Xác minh danh tính (KYC)
- Nhận thẻ ảo
- Nạp stablecoin
- Đặt thẻ vật lý (tùy chọn)